层出不穷層出不窮 (phồn thể)

层出不穷 nghĩa là liên tiếp xuất hiện, tầng tầng lớp lớp

Pinyin
céng chū bù qióng
Tiếng Anh
emerge one after another

层出不穷 (phiên âm pinyin: céng chū bù qióng) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "liên tiếp xuất hiện, tầng tầng lớp lớp". Dạng phồn thể viết là 層出不窮. 层出不穷 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 好人好事层出不穷 (người tốt việc tốt nhiều vô kể)

Câu ví dụ

好人好事层出不穷

người tốt việc tốt nhiều vô kể

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

层出不穷 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

层出不穷 có nghĩa là "liên tiếp xuất hiện, tầng tầng lớp lớp".

层出不穷 đọc như thế nào?

层出不穷 phiên âm pinyin là "céng chū bù qióng".

层出不穷 thuộc HSK mấy?

层出不穷 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 层出不穷 như thế nào?

Ví dụ: 好人好事层出不穷 — nghĩa là "người tốt việc tốt nhiều vô kể".

Gặp lại 层出不穷 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng