贫穷
贫穷 (phiên âm pinyin: pínqióng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Nghèo". Ví dụ: 贫穷是很多社会问题产生的根源之一。 (Nghèo đói là một trong những nguồn gốc của nhiều vấn đề xã hội.)
Giải nghĩa
Thiếu thốn về vật chất, tiền bạc, không đủ sống.
Câu ví dụ
贫穷是很多社会问题产生的根源之一。
Cách dùng chi tiết
贫穷 chỉ tình trạng thiếu thốn về vật chất, tiền bạc, không đủ sống. Nó là một tính từ và đối lập với giàu có. Chúng ta thường nghe các cụm như 贫穷国家 (quốc gia nghèo), 贫穷地区 (vùng đất nghèo), 摆脱贫穷 (thoát nghèo).
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
贫穷 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
贫穷 có nghĩa là "Nghèo", thuộc loại tính từ. Thiếu thốn về vật chất, tiền bạc, không đủ sống.
贫穷 đọc như thế nào?
贫穷 phiên âm pinyin là "pínqióng".
Đặt câu với 贫穷 như thế nào?
Ví dụ: 贫穷是很多社会问题产生的根源之一。 — nghĩa là "Nghèo đói là một trong những nguồn gốc của nhiều vấn đề xã hội.".
Gặp lại 贫穷 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng