(phồn thể)
HSK 6động từ

nghĩa là lủi, chuồn, chạy toán loạn

Pinyin
cuàn
Hán-Việt
soán, thoán
Tiếng Anh
to flee; to scuttle; to scurry awayto exile; to expel; to banishto amend; to edit; to alter

窜 (phiên âm pinyin: cuàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lủi, chuồn, chạy toán loạn". Âm Hán-Việt của 窜 là "soán, thoán". Dạng phồn thể viết là 竄. 窜 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 抱头鼠窜。 (ôm đầu tháo chạy.)

Câu ví dụ

抱头鼠窜。

ôm đầu tháo chạy.

Câu hỏi thường gặp

窜 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

窜 có nghĩa là "lủi, chuồn, chạy toán loạn", thuộc loại động từ.

窜 đọc như thế nào?

窜 phiên âm pinyin là "cuàn", âm Hán-Việt là "soán, thoán".

窜 thuộc HSK mấy?

窜 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 窜 như thế nào?

Ví dụ: 抱头鼠窜。 — nghĩa là "ôm đầu tháo chạy.".

Gặp lại 窜 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng