窝窩 (phồn thể)
HSK 6danh từ, động từ, lượng từ
窝 nghĩa là tổ, ổ
- Pinyin
- wō
- Hán-Việt
- oa
- Tiếng Anh
- nest; lair; denpit or hollow on the human bodyto harbor; to shelter(classifier for litters and broods)
窝 (phiên âm pinyin: wō) là danh từ, động từ, lượng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tổ, ổ". Âm Hán-Việt của 窝 là "oa". Dạng phồn thể viết là 窩. 窝 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 这炉子真碍事,给它挪个窝儿。 (cái lò này vướng quá, dời nó ra chỗ khác thôi.)
Câu ví dụ
这炉子真碍事,给它挪个窝儿。
Câu hỏi thường gặp
窝 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
窝 có nghĩa là "tổ, ổ", thuộc loại danh từ, động từ, lượng từ.
窝 đọc như thế nào?
窝 phiên âm pinyin là "wō", âm Hán-Việt là "oa".
窝 thuộc HSK mấy?
窝 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 窝 như thế nào?
Ví dụ: 这炉子真碍事,给它挪个窝儿。 — nghĩa là "cái lò này vướng quá, dời nó ra chỗ khác thôi.".
Gặp lại 窝 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng