(phồn thể)

nghĩa là thẳng đứng

Pinyin
shù
Hán-Việt
thụ
Tiếng Anh
vertical; uprightset upright; erect; standvertical stroke (in characters)houseboy; young servant

竖 (phiên âm pinyin: shù) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thẳng đứng". Âm Hán-Việt của 竖 là "thụ". Dạng phồn thể viết là 豎. 竖 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 竖着再挖一道沟。 (đào thêm một rãnh dọc.)

Câu ví dụ

竖着再挖一道沟。

đào thêm một rãnh dọc.

Câu hỏi thường gặp

竖 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

竖 có nghĩa là "thẳng đứng".

竖 đọc như thế nào?

竖 phiên âm pinyin là "shù", âm Hán-Việt là "thụ".

竖 thuộc HSK mấy?

竖 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 竖 như thế nào?

Ví dụ: 竖着再挖一道沟。 — nghĩa là "đào thêm một rãnh dọc.".

Gặp lại 竖 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng