竞赛競賽 (phồn thể)
HSK 6danh từ

竞赛 nghĩa là cuộc thi

Pinyin
jìng sài
Tiếng Anh
competition; contest; race

竞赛 (phiên âm pinyin: jìng sài) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cuộc thi". Dạng phồn thể viết là 競賽. 竞赛 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 开展社会主义劳动竞赛。 (triển khai thi đua lao động xã hội chủ nghĩa)

Câu ví dụ

开展社会主义劳动竞赛。

triển khai thi đua lao động xã hội chủ nghĩa

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

竞赛 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

竞赛 có nghĩa là "cuộc thi", thuộc loại danh từ.

竞赛 đọc như thế nào?

竞赛 phiên âm pinyin là "jìng sài".

竞赛 thuộc HSK mấy?

竞赛 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 竞赛 như thế nào?

Ví dụ: 开展社会主义劳动竞赛。 — nghĩa là "triển khai thi đua lao động xã hội chủ nghĩa".

Gặp lại 竞赛 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng