竞走
竞走 (phiên âm pinyin: jìngzǒu) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Đi bộ thể thao". Ví dụ: 竞走比赛对运动员的耐力和技巧要求很高。 (Giải thi đấu đi bộ thể thao đòi hỏi sức bền và kỹ thuật cao của vận động viên.)
Giải nghĩa
Môn đi bộ thi đấu với quy định tốc độ và kỹ thuật.
Câu ví dụ
竞走比赛对运动员的耐力和技巧要求很高。
Cách dùng chi tiết
竞走 là một môn thể thao đi bộ thi đấu, đòi hỏi người tham gia phải giữ một chân chạm đất liên tục và bước đi nhanh. Đây là một nội dung trong các giải điền kinh lớn. Từ này ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày so với các môn thể thao khác, nhưng rất quen thuộc trong giới thể thao chuyên nghiệp.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
竞走 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
竞走 có nghĩa là "Đi bộ thể thao", thuộc loại danh từ. Môn đi bộ thi đấu với quy định tốc độ và kỹ thuật.
竞走 đọc như thế nào?
竞走 phiên âm pinyin là "jìngzǒu".
Đặt câu với 竞走 như thế nào?
Ví dụ: 竞走比赛对运动员的耐力和技巧要求很高。 — nghĩa là "Giải thi đấu đi bộ thể thao đòi hỏi sức bền và kỹ thuật cao của vận động viên.".
Gặp lại 竞走 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng