笨拙
HSK 6tính từ

笨拙 nghĩa là vụng về

Pinyin
bèn zhuō
Tiếng Anh
clumsy; awkward; stupid

笨拙 (phiên âm pinyin: bèn zhuō) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "vụng về". 笨拙 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 笨拙的动作给人留下深刻的印象。 (động tác vụng về gây ấn tượng sâu sắc)

Câu ví dụ

笨拙的动作给人留下深刻的印象。

động tác vụng về gây ấn tượng sâu sắc

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

笨拙 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

笨拙 có nghĩa là "vụng về", thuộc loại tính từ.

笨拙 đọc như thế nào?

笨拙 phiên âm pinyin là "bèn zhuō".

笨拙 thuộc HSK mấy?

笨拙 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 笨拙 như thế nào?

Ví dụ: 笨拙的动作给人留下深刻的印象。 — nghĩa là "động tác vụng về gây ấn tượng sâu sắc".

Gặp lại 笨拙 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng