笨
笨 (phiên âm pinyin: bèn) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ngu ngốc". Âm Hán-Việt của 笨 là "bát". 笨 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 大箱子、大柜子这些笨家具搬起来很不方便 (mấy thứ đồ gia dụng rương lớn tủ to nặng nề này dọn nhà thật là bất tiện)
Câu ví dụ
大箱子、大柜子这些笨家具搬起来很不方便
Câu hỏi thường gặp
笨 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
笨 có nghĩa là "ngu ngốc", thuộc loại tính từ.
笨 đọc như thế nào?
笨 phiên âm pinyin là "bèn", âm Hán-Việt là "bát".
笨 thuộc HSK mấy?
笨 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 笨 như thế nào?
Ví dụ: 大箱子、大柜子这些笨家具搬起来很不方便 — nghĩa là "mấy thứ đồ gia dụng rương lớn tủ to nặng nề này dọn nhà thật là bất tiện".
Gặp lại 笨 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng