笼罩籠罩 (phồn thể)
HSK 6động từ

笼罩 nghĩa là bao phủ

Pinyin
lǒng zhào
Tiếng Anh
to envelop; to shroud

笼罩 (phiên âm pinyin: lǒng zhào) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bao phủ". Dạng phồn thể viết là 籠罩. 笼罩 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 朦胧的月光笼罩着原野。 (ánh trăng phủ khắp cánh đồng.)

Câu ví dụ

朦胧的月光笼罩着原野。

ánh trăng phủ khắp cánh đồng.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

笼罩 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

笼罩 có nghĩa là "bao phủ", thuộc loại động từ.

笼罩 đọc như thế nào?

笼罩 phiên âm pinyin là "lǒng zhào".

笼罩 thuộc HSK mấy?

笼罩 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 笼罩 như thế nào?

Ví dụ: 朦胧的月光笼罩着原野。 — nghĩa là "ánh trăng phủ khắp cánh đồng.".

Gặp lại 笼罩 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng