HSK 2động từ, trạng từ, cụm từ

nghĩa là đợi

Pinyin
děng
Hán-Việt
đẳng
Tiếng Anh
to wait, to wait foret cetera; and so onclass; grade

等 (phiên âm pinyin: děng) là động từ, trạng từ, cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đợi". Âm Hán-Việt của 等 là "đẳng". 等 thuộc danh sách từ vựng HSK 2. Ví dụ: 长江、黄河、黑龙江、珠江等四大河流。 (bốn con sông lớn, Trường Giang, Hoàng Hà, Hắc Long Giang và Châu Giang.)

Câu ví dụ

长江、黄河、黑龙江、珠江等四大河流。

bốn con sông lớn, Trường Giang, Hoàng Hà, Hắc Long Giang và Châu Giang.

Câu hỏi thường gặp

等 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

等 có nghĩa là "đợi", thuộc loại động từ, trạng từ, cụm từ.

等 đọc như thế nào?

等 phiên âm pinyin là "děng", âm Hán-Việt là "đẳng".

等 thuộc HSK mấy?

等 nằm trong danh sách từ vựng HSK 2. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 2.

Đặt câu với 等 như thế nào?

Ví dụ: 长江、黄河、黑龙江、珠江等四大河流。 — nghĩa là "bốn con sông lớn, Trường Giang, Hoàng Hà, Hắc Long Giang và Châu Giang.".

Gặp lại 等 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng