相等
HSK 6động từ, tính từ

相等 nghĩa là bằng

Pinyin
xiāng děng
Tiếng Anh
to be equal; equivalent

相等 (phiên âm pinyin: xiāng děng) là động từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bằng". 相等 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 这两间房子的面积相等。 (diện tích hai phòng này bằng nhau.)

Câu ví dụ

这两间房子的面积相等。

diện tích hai phòng này bằng nhau.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

相等 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

相等 có nghĩa là "bằng", thuộc loại động từ, tính từ.

相等 đọc như thế nào?

相等 phiên âm pinyin là "xiāng děng".

相等 thuộc HSK mấy?

相等 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 相等 như thế nào?

Ví dụ: 这两间房子的面积相等。 — nghĩa là "diện tích hai phòng này bằng nhau.".

Gặp lại 相等 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng