平等
平等 (phiên âm pinyin: píng děng) là tính từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bình đẳng". 平等 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 平等互利。 (bình đẳng cùng có lợi.)
Câu ví dụ
平等互利。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
平等 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
平等 có nghĩa là "bình đẳng", thuộc loại tính từ, danh từ.
平等 đọc như thế nào?
平等 phiên âm pinyin là "píng děng".
平等 thuộc HSK mấy?
平等 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 平等 như thế nào?
Ví dụ: 平等互利。 — nghĩa là "bình đẳng cùng có lợi.".
Gặp lại 平等 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng