等候
HSK 6động từ

等候 nghĩa là đợi

Pinyin
děng hòu
Tiếng Anh
to wait; to await; to expect

等候 (phiên âm pinyin: děng hòu) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đợi". 等候 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 等候远方归来的亲人。 (đợi người thân ở phương xa trở về.)

Câu ví dụ

等候远方归来的亲人。

đợi người thân ở phương xa trở về.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

等候 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

等候 có nghĩa là "đợi", thuộc loại động từ.

等候 đọc như thế nào?

等候 phiên âm pinyin là "děng hòu".

等候 thuộc HSK mấy?

等候 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 等候 như thế nào?

Ví dụ: 等候远方归来的亲人。 — nghĩa là "đợi người thân ở phương xa trở về.".

Gặp lại 等候 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng