筐
筐 (phiên âm pinyin: kuāng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "giỏ, sọt". Âm Hán-Việt của 筐 là "khuông". 筐 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 编竹筐儿。 (đan sọt tre.)
Câu ví dụ
编竹筐儿。
Câu hỏi thường gặp
筐 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
筐 có nghĩa là "giỏ, sọt", thuộc loại danh từ.
筐 đọc như thế nào?
筐 phiên âm pinyin là "kuāng", âm Hán-Việt là "khuông".
筐 thuộc HSK mấy?
筐 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 筐 như thế nào?
Ví dụ: 编竹筐儿。 — nghĩa là "đan sọt tre.".
Gặp lại 筐 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng