签署簽署 (phồn thể)
HSK 6động từ

签署 nghĩa là ký tên, ký

Pinyin
qiān shǔ
Tiếng Anh
to sign (an agreement)

签署 (phiên âm pinyin: qiān shǔ) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ký tên, ký". Dạng phồn thể viết là 簽署. 签署 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

签署 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

签署 có nghĩa là "ký tên, ký", thuộc loại động từ.

签署 đọc như thế nào?

签署 phiên âm pinyin là "qiān shǔ".

签署 thuộc HSK mấy?

签署 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 签署 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng