部署
HSK 6động từ, danh từ

部署 nghĩa là sắp xếp, bố trí

Pinyin
bù shǔ
Tiếng Anh
to dispose; to deploydeployment

部署 (phiên âm pinyin: bù shǔ) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "sắp xếp, bố trí". 部署 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

部署 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

部署 có nghĩa là "sắp xếp, bố trí", thuộc loại động từ, danh từ.

部署 đọc như thế nào?

部署 phiên âm pinyin là "bù shǔ".

部署 thuộc HSK mấy?

部署 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 部署 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng