标签
标签 (phiên âm pinyin: biāo qiān) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Nhãn mác". Ví dụ: 请把这个标签贴在商品上。 (Xin hãy dán nhãn này lên sản phẩm.)
Giải nghĩa
Nhãn dán hoặc thẻ thông tin gắn trên sản phẩm.
Câu ví dụ
请把这个标签贴在商品上。
Cách dùng chi tiết
标签 là một danh từ chỉ nhãn mác, thường dùng để ghi thông tin về sản phẩm như tên, giá cả, xuất xứ. Nó có thể là nhãn dán vật lý hoặc nhãn điện tử. Trong mua sắm online, chúng ta thường thấy các thẻ tag (标签) để phân loại hoặc giới thiệu sản phẩm.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
标签 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
标签 có nghĩa là "Nhãn mác", thuộc loại danh từ. Nhãn dán hoặc thẻ thông tin gắn trên sản phẩm.
标签 đọc như thế nào?
标签 phiên âm pinyin là "biāo qiān".
Đặt câu với 标签 như thế nào?
Ví dụ: 请把这个标签贴在商品上。 — nghĩa là "Xin hãy dán nhãn này lên sản phẩm.".
Gặp lại 标签 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng