粉末
粉末 (phiên âm pinyin: fěn mò) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bụi, phấn,bột". 粉末 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 金属粉末 (bụi kim loại)
Câu ví dụ
金属粉末
Phân tích từng chữ
粉—
末—
Câu hỏi thường gặp
粉末 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
粉末 có nghĩa là "bụi, phấn,bột", thuộc loại danh từ.
粉末 đọc như thế nào?
粉末 phiên âm pinyin là "fěn mò".
粉末 thuộc HSK mấy?
粉末 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 粉末 như thế nào?
Ví dụ: 金属粉末 — nghĩa là "bụi kim loại".
Gặp lại 粉末 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng