周末週末 (phồn thể)
周末 (phiên âm pinyin: zhōu mò) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cuối tuần". Dạng phồn thể viết là 週末. 周末 thuộc danh sách từ vựng HSK 3.
Phân tích từng chữ
周—
末—
Câu hỏi thường gặp
周末 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
周末 có nghĩa là "cuối tuần", thuộc loại danh từ.
周末 đọc như thế nào?
周末 phiên âm pinyin là "zhōu mò".
周末 thuộc HSK mấy?
周末 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.
Gặp lại 周末 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng