粉红色
粉红色 (phiên âm pinyin: fěn hóng sè) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Màu hồng". Ví dụ: 小女孩喜欢玩粉红色的玩具。 (Cô bé thích chơi đồ chơi màu hồng.)
Giải nghĩa
Màu hồng, một màu sắc.
Câu ví dụ
小女孩喜欢玩粉红色的玩具。
Cách dùng chi tiết
粉红色 là một tính từ chỉ màu sắc, có nghĩa là màu hồng. Đây là một màu sắc nhẹ nhàng, ngọt ngào và thường gắn liền với sự nữ tính. Người ta hay dùng 粉红色 để miêu tả quần áo, đồ chơi hoặc hoa. Nó là một sắc thái của màu đỏ, nhưng dịu hơn và có thêm chút trắng.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
桃红色
Câu hỏi thường gặp
粉红色 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
粉红色 có nghĩa là "Màu hồng", thuộc loại danh từ. Màu hồng, một màu sắc.
粉红色 đọc như thế nào?
粉红色 phiên âm pinyin là "fěn hóng sè".
Đặt câu với 粉红色 như thế nào?
Ví dụ: 小女孩喜欢玩粉红色的玩具。 — nghĩa là "Cô bé thích chơi đồ chơi màu hồng.".
Gặp lại 粉红色 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng