HSK 6danh từ, lượng từ

nghĩa là hạt, viên

Pinyin
Hán-Việt
lạp
Tiếng Anh
grain; granule; pellet(for sth. grain-like)

粒 (phiên âm pinyin: lì) là danh từ, lượng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hạt, viên". Âm Hán-Việt của 粒 là "lạp". 粒 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 三粒子弹。 (ba viên đạn.)

Câu ví dụ

三粒子弹。

ba viên đạn.

Câu hỏi thường gặp

粒 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

粒 có nghĩa là "hạt, viên", thuộc loại danh từ, lượng từ.

粒 đọc như thế nào?

粒 phiên âm pinyin là "lì", âm Hán-Việt là "lạp".

粒 thuộc HSK mấy?

粒 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 粒 như thế nào?

Ví dụ: 三粒子弹。 — nghĩa là "ba viên đạn.".

Gặp lại 粒 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng