粮食糧食 (phồn thể)
HSK 5danh từ

粮食 nghĩa là thức ăn

Pinyin
liáng shi
Tiếng Anh
grain; cereals; food

粮食 (phiên âm pinyin: liáng shi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thức ăn". Dạng phồn thể viết là 糧食. 粮食 thuộc danh sách từ vựng HSK 5.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

粮食 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

粮食 có nghĩa là "thức ăn", thuộc loại danh từ.

粮食 đọc như thế nào?

粮食 phiên âm pinyin là "liáng shi".

粮食 thuộc HSK mấy?

粮食 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Gặp lại 粮食 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng