饮食飲食 (phồn thể)
HSK 6danh từ

饮食 nghĩa là ăn uống

Pinyin
yǐn shí
Tiếng Anh
food and drink; diet

饮食 (phiên âm pinyin: yǐn shí) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ăn uống". Dạng phồn thể viết là 飲食. 饮食 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 注意饮食卫生。 (chú ý vệ sinh ăn uống.)

Câu ví dụ

注意饮食卫生。

chú ý vệ sinh ăn uống.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

饮食 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

饮食 có nghĩa là "ăn uống", thuộc loại danh từ.

饮食 đọc như thế nào?

饮食 phiên âm pinyin là "yǐn shí".

饮食 thuộc HSK mấy?

饮食 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 饮食 như thế nào?

Ví dụ: 注意饮食卫生。 — nghĩa là "chú ý vệ sinh ăn uống.".

Gặp lại 饮食 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng