零食 (phiên âm pinyin: líng shí) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đồ ăn vặt". 零食 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 不吃零食是好习惯。 (không ăn quà vặt là thói quen tốt.)
Giải nghĩa
Đồ ăn vặt, thực phẩm ăn nhẹ giữa các bữa chính.
Câu ví dụ
不吃零食是好习惯。
Cách dùng chi tiết
零食 là danh từ chỉ các loại thực phẩm ăn vặt, thường không phải là bữa chính. Nó bao gồm rất nhiều loại như bánh kẹo, bim bim, trái cây sấy, hạt... Người Trung Quốc rất thích ăn 零食, đặc biệt là trong các dịp lễ hội hoặc khi xem phim. Một cụm từ phổ biến là '买零食' (mua đồ ăn vặt).
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
零食 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
零食 có nghĩa là "đồ ăn vặt", thuộc loại danh từ. Đồ ăn vặt, thực phẩm ăn nhẹ giữa các bữa chính.
零食 đọc như thế nào?
零食 phiên âm pinyin là "líng shí".
零食 thuộc HSK mấy?
零食 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 零食 như thế nào?
Ví dụ: 不吃零食是好习惯。 — nghĩa là "không ăn quà vặt là thói quen tốt.".
Gặp lại 零食 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng