频繁頻繁 (phồn thể)
频繁 (phiên âm pinyin: pín fán) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thường xuyên". Dạng phồn thể viết là 頻繁. 频繁 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 交往频繁。 (đi lại nhiều lần.)
Câu ví dụ
交往频繁。
Phân tích từng chữ
频—
繁—
Câu hỏi thường gặp
频繁 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
频繁 có nghĩa là "thường xuyên", thuộc loại tính từ.
频繁 đọc như thế nào?
频繁 phiên âm pinyin là "pín fán".
频繁 thuộc HSK mấy?
频繁 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 频繁 như thế nào?
Ví dụ: 交往频繁。 — nghĩa là "đi lại nhiều lần.".
Gặp lại 频繁 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng