(phồn thể)
HSK 2tính từ

nghĩa là đỏ

Pinyin
hóng
Hán-Việt
công
Tiếng Anh
redpopular; in voguerevolutionary; communist

红 (phiên âm pinyin: hóng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đỏ". Âm Hán-Việt của 红 là "công". Dạng phồn thể viết là 紅. 红 thuộc danh sách từ vựng HSK 2. Ví dụ: 他唱戏唱红了。 (anh ấy diễn kịch rất được hoan nghênh.)

Câu ví dụ

他唱戏唱红了。

anh ấy diễn kịch rất được hoan nghênh.

Câu hỏi thường gặp

红 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

红 có nghĩa là "đỏ", thuộc loại tính từ.

红 đọc như thế nào?

红 phiên âm pinyin là "hóng", âm Hán-Việt là "công".

红 thuộc HSK mấy?

红 nằm trong danh sách từ vựng HSK 2. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 2.

Đặt câu với 红 như thế nào?

Ví dụ: 他唱戏唱红了。 — nghĩa là "anh ấy diễn kịch rất được hoan nghênh.".

Gặp lại 红 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng