红绿灯

红绿灯 nghĩa là Đèn giao thông

Pinyin
hóng lǜ dēng

红绿灯 (phiên âm pinyin: hóng lǜ dēng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Đèn giao thông". Ví dụ: 过马路的时候一定要注意红绿灯。 (Khi qua đường, nhất định phải chú ý đèn giao thông.)

Giải nghĩa

Đèn tín hiệu giao thông.

Câu ví dụ

过马路的时候一定要注意红绿灯。

Khi qua đường, nhất định phải chú ý đèn giao thông.

Cách dùng chi tiết

红绿灯 là từ ghép chỉ đèn tín hiệu giao thông, bao gồm đèn đỏ, đèn xanh và đèn vàng. Người bản ngữ thường dùng từ này khi nói về việc tham gia giao thông hoặc chỉ dẫn đường đi. Nó là một từ rất phổ biến và cần thiết cho người học tiếng Trung.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

红绿灯 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

红绿灯 có nghĩa là "Đèn giao thông", thuộc loại danh từ. Đèn tín hiệu giao thông.

红绿灯 đọc như thế nào?

红绿灯 phiên âm pinyin là "hóng lǜ dēng".

Đặt câu với 红绿灯 như thế nào?

Ví dụ: 过马路的时候一定要注意红绿灯。 — nghĩa là "Khi qua đường, nhất định phải chú ý đèn giao thông.".

Gặp lại 红绿灯 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng