红色 (phiên âm pinyin: hóng sè) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Màu đỏ". Ví dụ: 新年的时候,人们喜欢穿红色的衣服,挂红色的灯笼。 (Vào dịp Tết Nguyên Đán, mọi người thích mặc quần áo đỏ, treo đèn lồng đỏ.)
Giải nghĩa
Màu đỏ, một màu sắc cơ bản và mang nhiều ý nghĩa.
Câu ví dụ
新年的时候,人们喜欢穿红色的衣服,挂红色的灯笼。
Lưu 红色 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.
Học từ này trong CocoCách dùng chi tiết
Màu đỏ là một trong những màu cơ bản và rất phổ biến trong văn hóa Trung Quốc, thường tượng trưng cho may mắn, niềm vui và sự thịnh vượng. Chúng ta thường dùng "红色" để miêu tả màu sắc của đồ vật, quần áo, hoặc các khái niệm trừu tượng như "红色经济" (kinh tế đỏ). Khi nói về màu sắc, "红" (hóng) cũng có thể đứng một mình.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
红色 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
红色 đọc như thế nào?
Đặt câu với 红色 như thế nào?
Gặp lại 红色 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng