分红分紅 (phồn thể)

分红 nghĩa là chia hoa hồng, chia lãi

Pinyin
fēn hóng
Tiếng Anh
share a bonus; draw extra dividends/profits

分红 (phiên âm pinyin: fēn hóng) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chia hoa hồng, chia lãi". Dạng phồn thể viết là 分紅. 分红 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 年终分红 (chia lợi nhuận cuối năm)

Câu ví dụ

年终分红

chia lợi nhuận cuối năm

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

分红 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

分红 có nghĩa là "chia hoa hồng, chia lãi".

分红 đọc như thế nào?

分红 phiên âm pinyin là "fēn hóng".

分红 thuộc HSK mấy?

分红 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 分红 như thế nào?

Ví dụ: 年终分红 — nghĩa là "chia lợi nhuận cuối năm".

Gặp lại 分红 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng