珊瑚红
珊瑚红 (phiên âm pinyin: shān hú hóng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Màu đỏ san hô". Ví dụ: 这条丝巾是漂亮的珊瑚红,非常衬肤色。 (Chiếc khăn lụa này có màu đỏ san hô rất đẹp, rất hợp với màu da.)
Giải nghĩa
Màu đỏ pha cam nhẹ, giống màu san hô.
Câu ví dụ
这条丝巾是漂亮的珊瑚红,非常衬肤色。
Cách dùng chi tiết
珊瑚红 là một sắc đỏ pha cam nhẹ, giống màu của san hô, mang vẻ đẹp ấm áp và quyến rũ. Màu này rất được ưa chuộng trong thời trang, đặc biệt là phụ kiện như khăn choàng, túi xách. Nó có thể làm nổi bật làn da và tạo điểm nhấn cho bộ trang phục. Ví dụ, '这条丝巾是漂亮的珊瑚红' nghĩa là chiếc khăn lụa này có màu đỏ san hô rất đẹp.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
珊瑚红 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
珊瑚红 có nghĩa là "Màu đỏ san hô", thuộc loại danh từ. Màu đỏ pha cam nhẹ, giống màu san hô.
珊瑚红 đọc như thế nào?
珊瑚红 phiên âm pinyin là "shān hú hóng".
Đặt câu với 珊瑚红 như thế nào?
Ví dụ: 这条丝巾是漂亮的珊瑚红,非常衬肤色。 — nghĩa là "Chiếc khăn lụa này có màu đỏ san hô rất đẹp, rất hợp với màu da.".
Gặp lại 珊瑚红 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng