纯粹純粹 (phồn thể)
HSK 6tính từ, trạng từ
纯粹 nghĩa là tinh khiết, thuần khiết
- Pinyin
- chún cùi
- Tiếng Anh
- pure; unadulteratedpurely; completely
纯粹 (phiên âm pinyin: chún cùi) là tính từ, trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tinh khiết, thuần khiết". Dạng phồn thể viết là 純粹. 纯粹 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 陶器是用比较纯粹的黏土制成的。 (đồ gốm được làm bằng đất sét tương đối thuần chất.)
Câu ví dụ
陶器是用比较纯粹的黏土制成的。
Phân tích từng chữ
纯—
粹—
Câu hỏi thường gặp
纯粹 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
纯粹 có nghĩa là "tinh khiết, thuần khiết", thuộc loại tính từ, trạng từ.
纯粹 đọc như thế nào?
纯粹 phiên âm pinyin là "chún cùi".
纯粹 thuộc HSK mấy?
纯粹 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 纯粹 như thế nào?
Ví dụ: 陶器是用比较纯粹的黏土制成的。 — nghĩa là "đồ gốm được làm bằng đất sét tương đối thuần chất.".
Gặp lại 纯粹 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng