编织編織 (phồn thể)
编织 (phiên âm pinyin: biān zhī) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bện, đan, tết". Dạng phồn thể viết là 編織. 编织 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 编织毛衣。 (đan áo len)
Câu ví dụ
编织毛衣。
Phân tích từng chữ
编—
织—
Câu hỏi thường gặp
编织 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
编织 có nghĩa là "bện, đan, tết", thuộc loại động từ.
编织 đọc như thế nào?
编织 phiên âm pinyin là "biān zhī".
编织 thuộc HSK mấy?
编织 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 编织 như thế nào?
Ví dụ: 编织毛衣。 — nghĩa là "đan áo len".
Gặp lại 编织 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng