纺织紡織 (phồn thể)

纺织 nghĩa là dệt vải

Pinyin
fǎng zhī
Tiếng Anh
spinning and weaving; textilespin and weave

纺织 (phiên âm pinyin: fǎng zhī) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "dệt vải". Dạng phồn thể viết là 紡織. 纺织 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 纺织工艺 (công nghệ dệt.)

Câu ví dụ

纺织工艺

công nghệ dệt.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

纺织 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

纺织 có nghĩa là "dệt vải".

纺织 đọc như thế nào?

纺织 phiên âm pinyin là "fǎng zhī".

纺织 thuộc HSK mấy?

纺织 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 纺织 như thế nào?

Ví dụ: 纺织工艺 — nghĩa là "công nghệ dệt.".

Gặp lại 纺织 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng