终点終點 (phồn thể)

终点 nghĩa là điểm kết thúc, điểm cuối cùng

Pinyin
zhōng diǎn
Tiếng Anh
terminal point; destinationfinish linegoal

终点 (phiên âm pinyin: zhōng diǎn) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "điểm kết thúc, điểm cuối cùng". Dạng phồn thể viết là 終點. 终点 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

终点 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

终点 có nghĩa là "điểm kết thúc, điểm cuối cùng".

终点 đọc như thế nào?

终点 phiên âm pinyin là "zhōng diǎn".

终点 thuộc HSK mấy?

终点 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 终点 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng