终身終身 (phồn thể)
终身 (phiên âm pinyin: zhōng shēn) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "suốt đời". Dạng phồn thể viết là 終身. 终身 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 终身大事(关系一生的大事情,多指婚姻)。 (việc lớn cả đời; hôn nhân; chuyện dựng vợ gả chồng.)
Câu ví dụ
终身大事(关系一生的大事情,多指婚姻)。
Phân tích từng chữ
终—
身—
Câu hỏi thường gặp
终身 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
终身 có nghĩa là "suốt đời", thuộc loại trạng từ.
终身 đọc như thế nào?
终身 phiên âm pinyin là "zhōng shēn".
终身 thuộc HSK mấy?
终身 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 终身 như thế nào?
Ví dụ: 终身大事(关系一生的大事情,多指婚姻)。 — nghĩa là "việc lớn cả đời; hôn nhân; chuyện dựng vợ gả chồng.".
Gặp lại 终身 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng