终究終究 (phồn thể)

终究 nghĩa là chung quy, cuối cùng

Pinyin
zhōng jiū
Tiếng Anh
eventually; in the end; after all

终究 (phiên âm pinyin: zhōng jiū) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chung quy, cuối cùng". Dạng phồn thể viết là 終究. 终究 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 一个人的力量终究有限。 (chung quy sức lực của một người thì có hạn.)

Câu ví dụ

一个人的力量终究有限。

chung quy sức lực của một người thì có hạn.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

终究 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

终究 có nghĩa là "chung quy, cuối cùng".

终究 đọc như thế nào?

终究 phiên âm pinyin là "zhōng jiū".

终究 thuộc HSK mấy?

终究 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 终究 như thế nào?

Ví dụ: 一个人的力量终究有限。 — nghĩa là "chung quy sức lực của một người thì có hạn.".

Gặp lại 终究 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng