终止終止 (phồn thể)
HSK 6động từ, danh từ
终止 nghĩa là chấm dứt
- Pinyin
- zhōng zhǐ
- Tiếng Anh
- to stop; to end; termination; annulment; abrogation; cadence
终止 (phiên âm pinyin: zhōng zhǐ) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chấm dứt". Dạng phồn thể viết là 終止. 终止 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 终止活动 (đình chỉ hoạt động)
Câu ví dụ
终止活动
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
终止 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
终止 có nghĩa là "chấm dứt", thuộc loại động từ, danh từ.
终止 đọc như thế nào?
终止 phiên âm pinyin là "zhōng zhǐ".
终止 thuộc HSK mấy?
终止 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 终止 như thế nào?
Ví dụ: 终止活动 — nghĩa là "đình chỉ hoạt động".
Gặp lại 终止 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng