(phồn thể)

nghĩa là thêu

Pinyin
xiù
Hán-Việt
Tiếng Anh
embroiderembroidery

绣 (phiên âm pinyin: xiù) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thêu". Âm Hán-Việt của 绣 là "tú". Dạng phồn thể viết là 繡. 绣 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 绣花儿 (thêu hoa)

Câu ví dụ

绣花儿

thêu hoa

Câu hỏi thường gặp

绣 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

绣 có nghĩa là "thêu".

绣 đọc như thế nào?

绣 phiên âm pinyin là "xiù", âm Hán-Việt là "tú".

绣 thuộc HSK mấy?

绣 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 绣 như thế nào?

Ví dụ: 绣花儿 — nghĩa là "thêu hoa".

Gặp lại 绣 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng