缓和緩和 (phồn thể)
缓和 nghĩa là xoa dịu, hòa dịu
- Pinyin
- huǎn hé
- Tiếng Anh
- relax; ease up; mitigate; appeasedétente; calm; moderate; mild
缓和 (phiên âm pinyin: huǎn hé) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "xoa dịu, hòa dịu". Dạng phồn thể viết là 緩和. 缓和 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 紧张的心情慢慢缓和下来了。 (tâm trạng căng thẳng dần dần dịu lại.)
Câu ví dụ
紧张的心情慢慢缓和下来了。
Phân tích từng chữ
缓—
和hévàCâu hỏi thường gặp
缓和 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
缓和 có nghĩa là "xoa dịu, hòa dịu".
缓和 đọc như thế nào?
缓和 phiên âm pinyin là "huǎn hé".
缓和 thuộc HSK mấy?
缓和 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 缓和 như thế nào?
Ví dụ: 紧张的心情慢慢缓和下来了。 — nghĩa là "tâm trạng căng thẳng dần dần dịu lại.".
Gặp lại 缓和 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng