和谐和諧 (phồn thể)
HSK 6tính từ vị ngữ

和谐 nghĩa là hài hòa, dịu dàng

Pinyin
hé xié
Tiếng Anh
harmonious; concordantharmony

和谐 (phiên âm pinyin: hé xié) là tính từ vị ngữ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hài hòa, dịu dàng". Dạng phồn thể viết là 和諧. 和谐 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 这张画的颜色很和谐。 (bức tranh này màu sắc rất hài hoà.)

Câu ví dụ

这张画的颜色很和谐。

bức tranh này màu sắc rất hài hoà.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

和谐 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

和谐 có nghĩa là "hài hòa, dịu dàng", thuộc loại tính từ vị ngữ.

和谐 đọc như thế nào?

和谐 phiên âm pinyin là "hé xié".

和谐 thuộc HSK mấy?

和谐 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 和谐 như thế nào?

Ví dụ: 这张画的颜色很和谐。 — nghĩa là "bức tranh này màu sắc rất hài hoà.".

Gặp lại 和谐 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng