缓解緩解 (phồn thể)
HSK 5động từ
缓解 nghĩa là xoa dịu, làm dịu
- Pinyin
- huǎn jiě
- Tiếng Anh
- to relieve; to mitigate; to alleviate; to ease; to relax
缓解 (phiên âm pinyin: huǎn jiě) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "xoa dịu, làm dịu". Dạng phồn thể viết là 緩解. 缓解 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 展宽马路后,交通阻塞现象有了缓解。 (sau khi mở rộng đường, hiện tượng ùn tắc giao thông đã được giải quyết.)
Câu ví dụ
展宽马路后,交通阻塞现象有了缓解。
Phân tích từng chữ
缓—
解—
Câu hỏi thường gặp
缓解 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
缓解 có nghĩa là "xoa dịu, làm dịu", thuộc loại động từ.
缓解 đọc như thế nào?
缓解 phiên âm pinyin là "huǎn jiě".
缓解 thuộc HSK mấy?
缓解 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 缓解 như thế nào?
Ví dụ: 展宽马路后,交通阻塞现象有了缓解。 — nghĩa là "sau khi mở rộng đường, hiện tượng ùn tắc giao thông đã được giải quyết.".
Gặp lại 缓解 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng