和解
HSK 6động từ, danh từ

和解 nghĩa là hòa giải

Pinyin
hé jiě
Tiếng Anh
to become reconciled; balance and relieve; accommodation

和解 (phiên âm pinyin: hé jiě) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hòa giải". 和解 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 他们的争执已经得到和解。 (sự tranh chấp của họ đã được hoà giải.)

Câu ví dụ

他们的争执已经得到和解。

sự tranh chấp của họ đã được hoà giải.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

和解 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

和解 có nghĩa là "hòa giải", thuộc loại động từ, danh từ.

和解 đọc như thế nào?

和解 phiên âm pinyin là "hé jiě".

和解 thuộc HSK mấy?

和解 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 和解 như thế nào?

Ví dụ: 他们的争执已经得到和解。 — nghĩa là "sự tranh chấp của họ đã được hoà giải.".

Gặp lại 和解 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng