和睦
和睦 (phiên âm pinyin: hé mù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "vui vẻ, hòa thuận". 和睦 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 家庭和睦 (gia đình hoà thuận)
Câu ví dụ
家庭和睦
Phân tích từng chữ
和hévà
睦—
Câu hỏi thường gặp
和睦 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
和睦 có nghĩa là "vui vẻ, hòa thuận", thuộc loại danh từ.
和睦 đọc như thế nào?
和睦 phiên âm pinyin là "hé mù".
和睦 thuộc HSK mấy?
和睦 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 和睦 như thế nào?
Ví dụ: 家庭和睦 — nghĩa là "gia đình hoà thuận".
Gặp lại 和睦 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng