和气和氣 (phồn thể)
HSK 6tính từ, danh từ

和气 nghĩa là ôn hòa, điềm đạm

Pinyin
hé qi
Tiếng Anh
gentle; friendly; polite; amiable; kindharmony; friendship

和气 (phiên âm pinyin: hé qi) là tính từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ôn hòa, điềm đạm". Dạng phồn thể viết là 和氣. 和气 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 咱们别为小事儿伤了和气。 (chúng mình đừng vì chuyện nhỏ mọn mà sứt mẻ tình cảm.)

Câu ví dụ

咱们别为小事儿伤了和气。

chúng mình đừng vì chuyện nhỏ mọn mà sứt mẻ tình cảm.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

和气 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

和气 có nghĩa là "ôn hòa, điềm đạm", thuộc loại tính từ, danh từ.

和气 đọc như thế nào?

和气 phiên âm pinyin là "hé qi".

和气 thuộc HSK mấy?

和气 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 和气 như thế nào?

Ví dụ: 咱们别为小事儿伤了和气。 — nghĩa là "chúng mình đừng vì chuyện nhỏ mọn mà sứt mẻ tình cảm.".

Gặp lại 和气 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng