编剧
编剧 (phiên âm pinyin: biān jù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Biên kịch". Ví dụ: 这部小说的编剧写得非常精彩。 (Biên kịch của cuốn tiểu thuyết này viết rất xuất sắc.)
Giải nghĩa
Người viết kịch bản cho phim, kịch.
Câu ví dụ
这部小说的编剧写得非常精彩。
Cách dùng chi tiết
编剧 là danh từ chỉ người viết kịch bản cho phim, kịch, hoặc các tác phẩm truyền hình. Họ là người tạo ra cốt truyện, nhân vật và lời thoại. Cụm từ thường gặp là "著名编剧" (biên kịch nổi tiếng) hoặc "电影编剧" (biên kịch phim).
Phân tích từng chữ
编—
剧—
Từ đồng nghĩa
剧作家
Câu hỏi thường gặp
编剧 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
编剧 có nghĩa là "Biên kịch", thuộc loại danh từ. Người viết kịch bản cho phim, kịch.
编剧 đọc như thế nào?
编剧 phiên âm pinyin là "biān jù".
Đặt câu với 编剧 như thế nào?
Ví dụ: 这部小说的编剧写得非常精彩。 — nghĩa là "Biên kịch của cuốn tiểu thuyết này viết rất xuất sắc.".
Gặp lại 编剧 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng