编辑編輯 (phồn thể)
HSK 5động từ, danh từnghề nghiệp

编辑 nghĩa là biên tập, chỉnh sửa

Pinyin
biān jí
Tiếng Anh
to edit; to compileeditor; compiler

编辑 (phiên âm pinyin: biān jí) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "biên tập, chỉnh sửa". Dạng phồn thể viết là 編輯. 编辑 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 编辑工作。 (công tác biên tập)

Giải nghĩa

Người xem xét, chỉnh sửa và biên tập nội dung văn bản.

Câu ví dụ

编辑工作。

công tác biên tập

Cách dùng chi tiết

编辑 là danh từ chỉ người có nhiệm vụ xem xét, chỉnh sửa, biên tập nội dung các bài viết, sách báo, tạp chí để chúng hoàn chỉnh và phù hợp với tiêu chuẩn. Họ đóng vai trò quan trọng trong việc định hình sản phẩm truyền thông. Từ này thường đi kèm với các công việc như biên tập, hiệu đính. Nó khác với người viết ban đầu.

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

编者

Câu hỏi thường gặp

编辑 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

编辑 có nghĩa là "biên tập, chỉnh sửa", thuộc loại động từ, danh từ. Người xem xét, chỉnh sửa và biên tập nội dung văn bản.

编辑 đọc như thế nào?

编辑 phiên âm pinyin là "biān jí".

编辑 thuộc HSK mấy?

编辑 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 编辑 như thế nào?

Ví dụ: 编辑工作。 — nghĩa là "công tác biên tập".

Gặp lại 编辑 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng