短促
短促 (phiên âm pinyin: duǎn cù) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ngắn ngủi, cấp bách". 短促 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 短促的访问 (phỏng vấn ngắn.)
Câu ví dụ
短促的访问
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
短促 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
短促 có nghĩa là "ngắn ngủi, cấp bách", thuộc loại trạng từ.
短促 đọc như thế nào?
短促 phiên âm pinyin là "duǎn cù".
短促 thuộc HSK mấy?
短促 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 短促 như thế nào?
Ví dụ: 短促的访问 — nghĩa là "phỏng vấn ngắn.".
Gặp lại 短促 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng