HSK 6danh từ

nghĩa là hộp,vại, lọ, bình

Pinyin
guàn
Hán-Việt
quán
Tiếng Anh
vessel; container; jug; jar; can; tin

罐 (phiên âm pinyin: guàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hộp,vại, lọ, bình". Âm Hán-Việt của 罐 là "quán". 罐 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 茶叶罐儿。 (hộp trà)

Câu ví dụ

茶叶罐儿。

hộp trà

Câu hỏi thường gặp

罐 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

罐 có nghĩa là "hộp,vại, lọ, bình", thuộc loại danh từ.

罐 đọc như thế nào?

罐 phiên âm pinyin là "guàn", âm Hán-Việt là "quán".

罐 thuộc HSK mấy?

罐 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 罐 như thế nào?

Ví dụ: 茶叶罐儿。 — nghĩa là "hộp trà".

Gặp lại 罐 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng