得罪
得罪 (phiên âm pinyin: dé zùi) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đắc tội". 得罪 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 他做了很多得罪人的事儿。 (nó làm nhiều chuyện xúc phạm đến mọi người.)
Câu ví dụ
他做了很多得罪人的事儿。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
得罪 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
得罪 có nghĩa là "đắc tội".
得罪 đọc như thế nào?
得罪 phiên âm pinyin là "dé zùi".
得罪 thuộc HSK mấy?
得罪 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 得罪 như thế nào?
Ví dụ: 他做了很多得罪人的事儿。 — nghĩa là "nó làm nhiều chuyện xúc phạm đến mọi người.".
Gặp lại 得罪 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng